marital relationship

Định nghĩa

Danh từ: Mối quan hệ hôn nhân, tức là mối quan hệ giữa vợ chồng trong một cuộc hôn nhân.

dụ sử dụng
  • (Một mối quan hệ hôn nhân lành mạnh đòi hỏi sự giao tiếp lòng tin.)
  • (Họ tìm đến tư vấn để cải thiện mối quan hệ hôn nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strengthen a marital relationship": củng cố mối quan hệ hôn nhân.

    • Spending quality time together helps strengthen the marital relationship. (Dành thời gian chất lượng bên nhau giúp củng cố mối quan hệ hôn nhân.)
  • "to strain a marital relationship": làm căng thẳng mối quan hệ hôn nhân.

    • Financial problems can strain a marital relationship. (Các vấn đề tài chính có thể làm căng thẳng mối quan hệ hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Marital (tính từ): thuộc về hôn nhân.
    • They have marital problems. (Họ vấn đề hôn nhân.)
  • Relationship (danh từ): mối quan hệ (nói chung).
    • A relationship can be between friends, family, or partners. (Một mối quan hệ có thể giữa bạn bè, gia đình, hoặc bạn đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Marriage: cuộc hôn nhân (thường chỉ trạng thái hoặc thể chế).
    • Their marriage is strong after 20 years. (Cuộc hôn nhân của họ bền vững sau 20 năm.)
  • Conjugal relationship: mối quan hệ vợ chồng (trang trọng hơn).
    • The conjugal relationship is based on mutual respect. (Mối quan hệ vợ chồng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.)
Các cụm từ liên quan
  • Marital status: tình trạng hôn nhân (độc thân, gia đình, ly hôn, v.v.).
    • Please fill in your marital status on the form. (Vui lòng điền tình trạng hôn nhân của bạn vào mẫu đơn.)
  • Marital bond: sợi dây gắn kết hôn nhân.
    • The marital bond can be broken by infidelity. (Sợi dây gắn kết hôn nhân có thể bị phá vỡ bởi sự không chung thủy.)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ thân mật).
    • They decided to tie the knot last summer. (Họ quyết định kết hôn vào mùa năm ngoái.)
  • For better or for worse: tốt hay xấu (thường nói về hôn nhân).
    • In a marital relationship, you support each other for better or for worse. (Trong mối quan hệ hôn nhân, bạn hỗ trợ nhau tốt hay xấu.)